Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "người nước ngoài" (1)
người nước ngoài

Tiếng Anh
Danh từforeigner
kết hôn với người nước ngoài
marry a foreigner
Từ liên quan "người nước ngoài" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "người nước ngoài" (2)
kết hôn với người nước ngoài
marry a foreigner
Đối với người nước ngoài, phát âm của tiếng Việt khó
For foreigners, Vietnamese pronunciation is difficult.
